IndexIndex  Trợ giúpTrợ giúp  Tìm kiếmTìm kiếm  Thành viênThành viên  Đăng kýĐăng ký  Đăng Nhập  


425 Số bài - 28%
 
key (425)
309 Số bài - 20%
 
Chu Miu (309)
307 Số bài - 20%
 
NTSno.1 (307)
117 Số bài - 8%
 
Admin (117)
116 Số bài - 8%
 
tientala (116)
54 Số bài - 4%
 
Jenny Doll (54)
53 Số bài - 3%
 
jazzminlove (53)
53 Số bài - 3%
 
mycomputer (53)
46 Số bài - 3%
 
hyunjin (46)
38 Số bài - 3%
 
myhanhdk (38)
Các bài gửi mới nhấtNgười gửi cuối


Share | 
 

 Kết quả kì thi HSG năm 2010-2011

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down 
Tác giảThông điệp
key



Posts : 425
Points : 1703
Thanked : 11
Sinh Nhật : 12/12/1993
Tuổi : 23
Đến từ : Mỹ Lợi
Nick chat : monkeyshandsome
Sở thích : Nghiên cứu khoa học
>

Thú 3D

sheep

•»»-»sheep«-««•

Posts : 425
Points : 1703
Thanked : 11
Sinh Nhật : 12/12/1993
Tuổi : 23
Đến từ : Mỹ Lợi
Nick chat : monkeyshandsome
Sở thích : Nghiên cứu khoa học

Bài gửiTiêu đề: Kết quả kì thi HSG năm 2010-2011  Mon Nov 15, 2010 9:51 am


  down file tại đây để xem đầy đủ hơn




DANH SÁCH ĐIỂM THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 12 THPT - NĂM HỌC 2010-2011

STT Họ tên Ngày sinh Tên môn Trường Điểm
1 Nguyễn Phước Quý Tường 09/08/93 Văn THPT Hai Bà Trưng 16.00
2 Trần Thị Ngọc Na 15/07/93 Văn THPT Phan Đăng Lưu 14.00
3 Trần Thị Diệu Hà 12/01/94 Văn THPT Hai Bà Trưng 13.00
4 Giang Tu Linh 25/04/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 13.00
5 Cai Vinh Chi Mai 11/01/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 13.00
6 Võ Thị Diễm Hằng 10/07/94 Văn THPT Hai Bà Trưng 12.50
7 Võ Thị Kim Nga 23/10/93 Văn THPT Hai Bà Trưng 12.50
8 Hoàng Nữ cẩm Tú 29/06/93 Văn THPT Phan Đăng Lưu 12.50
9 Nguyễn Thị Phương Dung 29/05/93 Văn THPT Nguyễn Sinh Cung 12.00
10 Đỗ Mạnh Hiếu 18/10/93 Văn THPT Hai Bà Trưng 12.00
11 Nguyễn Thị Như Khuê 26/11/93 Văn THPT Hai Bà Trưng 12.00
12 Bui Thi Lê 18/09/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 12.00
13 Lê Phước Liên Hương 14/05/93 Văn THPT Nguyễn Huệ 11.50
14 Nguyễn Thị Trúc Giang 11/10/93 Văn THPT Đặng Huy Trứ 11.00
15 Dương Thị Thuý Hằng 08/01/93 Văn THPT Phan Đăng Lưu 11.00
16 Trương Viết Hiếu 14/11/93 Văn THPT Phan Đăng Lưu 11.00
17 Nguyễn Lê Thị Mỹ 22/04/93 Văn THPT Phú Bài 11.00
18 Trương Thị ý Nhi 14/05/93 Văn THCS&THPT Hà Trung 11.00
19 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 08/03/93 Văn THPT Hương Thuỷ 11.00
20 Nguyễn Lê Nhật Quang 28/07/94 Văn THPT Hai Bà Trưng 11.00
21 Đăng Trân Bao Quyên 25/02/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 11.00
22 Lê Thị Đông Trinh 04/03/93 Văn THPT Nguyễn Chí Thanh 11.00
23 Lê Thị Hồng Vân 16/03/93 Văn THPT Phan Đăng Lưu 11.00
24 Lê Thị Trang Anh 25/04/93 Văn THPT Đặng Trần Côn 10.50
25 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12/08/93 Văn THPT Vinh Lộc 10.50
26 Lê Thị Diệu Nhiên 17/09/93 Văn THPT Nguyễn Huệ 10.50
27 Trần Thị Mỹ Phương 04/06/93 Văn THPT Nguyễn Sinh Cung 10.50
28 Ngô Thị Nhã Phương 17/06/93 Văn THPT Gia Hội 10.50
29 Lê Thị Mỹ Quỳnh 14/08/93 Văn THPT Nguyễn Sinh Cung 10.50
30 Huynh Thi Nhât Anh 10/03/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 10.00
31 Giang Han Băc 01/06/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 10.00
32 Nguyễn Thị ái Diễm 19/05/92 Văn THCS&THPT Hà Trung 10.00
33 Nguyễn Thị Thùy Dung 28/01/93 Văn THPT Phong Điền 10.00
34 Nguyễn Thị Anh Đào 06/11/93 Văn THPT Nguyễn Chí Thanh 10.00
35 Dương Minh Đưc 02/09/93 Văn THPT chuyên Quốc Học 10.00
36 Lại Thị Hoà Hiệp 08/11/92 Văn THPT Nguyễn Sinh Cung 10.00
37 Lê Thị Hoài 26/06/93 Văn THCS&THPT Tố Hữu 10.00
38 Phan Thị Lành 11/03/93 Văn THCS&THPT Tố Hữu 10.00
39 Phan Thị Lộc 12/04/93 Văn THPT Phú Lộc 10.00
40 Lê Thị Ngọc Minh 21/06/93 Văn THPT Nguyễn Huệ 10.00
41 Nguyễn Thị Kiều My 28/07/93 Văn THPT Nguyễn Huệ 10.00
42 Nguyễn Đăng Hồng Ngọc 27/08/93 Văn THPT Gia Hội 10.00
43 Nguyễn Thị Khánh Ngọc 15/08/93 Văn THPT Nguyễn Huệ 10.00
44 Cao Thị Thanh Nhàn 06/08/93 Văn THPT Vinh Xuân 10.00
45 Đặng Thị Hoài Nhân 06/04/93 Văn THPT Hoá Châu 10.00
46 Võ Thị Quỳnh Như 29/10/93 Văn THPT Hương Thuỷ 10.00
47 Hồ Thị Phương 04/05/93 Văn THPT Vinh Lộc 10.00
48 Trần Thị Sang 22/12/93 Văn THPT Nguyễn Đình Chiểu 10.00
49 Phạm Ngọc Thanh 17/02/93 Văn THPT Phú Lộc 10.00
50 Nguyễn Thị Thanh 28/07/94 Văn THPT Phan Đăng Lưu 10.00


1 Huỳnh Công Minh 17/12/93 Lịch Sử THPT Phan Đăng Lưu 15.00
2 Lê Thanh Tâm 14/09/93 Lịch Sử THPT Phú Bài 15.00
3 Dương Văn Thân 03/07/92 Lịch Sử THPT Cao Thắng 15.00
4 Thân Anh Việt 27/06/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Huệ 14.75
5 Nguyễn Viết Ngọc Quốc 22/03/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Trường Tộ 14.50
6 Đồng Thị Ngọc ánh 22/02/93 Lịch Sử THPT Phong Điền 13.50
7 Phan Đại Bình 02/09/93 Lịch Sử THPT Phan Đăng Lưu 13.25
8 Mai Văn Được 20/07/93 Lịch Sử THPT Vinh Lộc 13.25
9 Phan Thị Hồng Sương 21/11/93 Lịch Sử THPT chuyên Quốc Học 13.25
10 Võ Trọng Phụng 16/01/93 Lịch Sử THPT Vinh Lộc 13.00
11 Đoàn Thị Ngọc Sương 04/02/93 Lịch Sử THPT Phan Đăng Lưu 13.00
12 Trần Văn Thức 28/09/92 Lịch Sử THCS&THPT Tố Hữu 13.00
13 Lê Thị Diệu 02/01/93 Lịch Sử THPT Thừa Lưu 12.75
14 Nguyễn Thị Anh Đào 06/11/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Chí Thanh 12.75
15 Trần Thị Mỹ Hạnh 14/09/92 Lịch Sử THPT Phan Đăng Lưu 12.50
16 Đặng Thị Hảo 07/12/94 Lịch Sử THPT Phan Đăng Lưu 12.50
17 Phạm Thị Mỹ Quyên 24/11/93 Lịch Sử THPT Phú Bài 12.25
18 Đoàn Phan Ngọc Linh 20/02/93 Lịch Sử THPT Gia Hội 12.00
19 Phan Thị Sáu 11/07/93 Lịch Sử THPT Hương Vinh 12.00
20 Trần Gia Thị Kiều Thanh 14/04/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Sinh Cung 12.00
21 Nguyễn Thị Tình 08/04/93 Lịch Sử THPT Hương Thuỷ 12.00
22 Dương Thị Nhã ý 24/02/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Huệ 12.00
23 Đặng Hiền 31/05/92 Lịch Sử THPT Bùi Thị Xuân 11.75
24 Đặng Thị Huyền 11/01/93 Lịch Sử THPT Thuận An 11.75
25 Nguyễn Thị Thủy Tiên 28/09/93 Lịch Sử THPT Hương Thuỷ 11.75
26 Lê Hồng Toan 25/09/93 Lịch Sử THPT Đặng Trần Côn 11.50
27 Lê Thanh Tùng 30/04/93 Lịch Sử THPT Phú Bài 11.50
28 Đinh Quang Chiến 11/04/92 Lịch Sử THPT Thuận An 11.25
29 Nguyễn Thị Thủy Tiên 17/02/93 Lịch Sử THPT Hương Thuỷ 11.25
30 Mai Xuân Vũ 12/10/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Sinh Cung 11.25
31 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 25/03/93 Lịch Sử THPT Vinh Lộc 11.00
32 Nguyễn Đức Minh Luận 02/10/93 Lịch Sử THPT Phú Bài 11.00
33 Nguyễn Dương Phi 30/08/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Huệ 11.00
34 Trần Thị Dạ Thảo 08/04/93 Lịch Sử THPT Đặng Huy Trứ 11.00
35 Nguyễn Phú Quốc 25/09/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Huệ 10.75
36 Phạm Thị Xây 20/11/93 Lịch Sử THCS&THPT Hà Trung 10.75
37 Lê Thị Trang Anh 25/04/93 Lịch Sử THPT Đặng Trần Côn 10.50
38 Lê Viết Công 20/02/93 Lịch Sử THPT Vinh Xuân 10.50
39 Lê Văn An 10/10/93 Lịch Sử THPT Đặng Huy Trứ 10.00
40 Đặng Văn Diệp 13/02/93 Lịch Sử THPT Thuận An 10.00
41 Đặng Thị Hảo 19/02/93 Lịch Sử THPT Tam Giang 10.00
42 Đào Xuân Nhân 06/08/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Đình Chiểu 10.00
43 Trần Quang Đại Nhân 17/03/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Đình Chiểu 10.00
44 Ngô Thị Nhã Phương 17/06/93 Lịch Sử THPT Gia Hội 10.00
45 Doãn Đức Thành 18/06/93 Lịch Sử THPT Thừa Lưu 10.00
46 Nguyễn Thị Bích Thúy 08/02/93 Lịch Sử THPT Phú Lộc 10.00
47 Phan Thị Hoài Vy 20/08/93 Lịch Sử THPT Gia Hội 10.00
48 Lê Thừa Lực 16/05/93 Lịch Sử THPT Phong Điền 9.50
49 Đặng Lê Hồng Phúc 29/03/93 Lịch Sử THPT Đặng Trần Côn 9.50
50 Mai Bá Lộc 08/04/93 Lịch Sử THPT Nguyễn Sinh Cung 9.25





1 Nguyễn Thanh Bình 01/12/93 Địa Lý THPT Phú Bài 16.00
2 Nguyễn Văn Huy 10/06/93 Địa Lý THPT Nguyễn Huệ 16.00
3 Phan Thị Thu Hảo 03/04/93 Địa Lý THPT Phan Đăng Lưu 15.75
4 Trần Thị Ngọc Anh 26/01/94 Địa Lý THPT Hương Thuỷ 15.00
5 Ngô Mạnh 04/01/92 Địa Lý THPT Phú Bài 14.50
6 Nguyễn Ngọc Tân 10/07/93 Địa Lý THPT chuyên Quốc Học 14.25
7 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 10/01/93 Địa Lý THPT Hương Thuỷ 14.00
8 Nguyễn Thị Dạ Lan 23/07/93 Địa Lý THPT Hương Thuỷ 13.75
9 Hoàng Thị Hồng Vân 05/06/93 Địa Lý THPT Nguyễn Huệ 13.75
10 Nguyễn Thị Ngọc Ni 14/05/93 Địa Lý THPT Bình Điền 13.50
11 Phan Thị Lành 11/03/93 Địa Lý THCS&THPT Tố Hữu 13.00
12 Nguyễn Trường An 20/03/94 Địa Lý THPT Nguyễn Huệ 12.75
13 Nguyễn Phước 05/01/93 Địa Lý THPT Thuận An 12.50
14 Trương Văn Quốc 25/06/93 Địa Lý THPT Phú Lộc 12.50
15 Nguyễn Thị Ly 02/09/93 Địa Lý THPT Nguyễn Sinh Cung 12.25
16 Hồ Thành Tín 19/02/93 Địa Lý THPT Phan Đăng Lưu 12.25
17 Đào Thị Kim Anh 27/01/93 Địa Lý THPT Nguyễn Sinh Cung 12.00
18 Nguyễn Anh Khải Ca 28/10/93 Địa Lý THPT chuyên Quốc Học 12.00
19 Nguyễn Thi Hương Liên 05/01/93 Địa Lý THPT chuyên Quốc Học 12.00
20 Nguyễn Thị Nhung 25/12/93 Địa Lý THPT Nguyễn Chí Thanh 12.00
21 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm 18/12/93 Địa Lý THPT Hai Bà Trưng 12.00
22 Nguyễn Thị Cẩm Tú 18/09/94 Địa Lý THPT Đặng Huy Trứ 11.75
23 Huỳnh Thị Duyên 11/12/93 Địa Lý THPT Nguyễn Sinh Cung 11.50
24 Nguyễn Phương Hoài 26/05/94 Địa Lý THPT Đặng Huy Trứ 11.50
25 Nguyễn Thị Ngọc 24/02/93 Địa Lý THPT Nguyễn Sinh Cung 11.50
26 Lê Hương Khánh Chi 23/07/93 Địa Lý THPT Nguyễn Huệ 11.25
27 Lê Thị Thúy Hằng 28/07/93 Địa Lý THPT Gia Hội 11.25
28 Lê Thị Thanh Thuý 03/09/93 Địa Lý THPT Hai Bà Trưng 11.25
29 Nguyễn Tịnh 28/11/93 Địa Lý THPT Nguyễn Huệ 11.25
30 Võ Nguyễn Nhật Hoàng 16/11/93 Địa Lý THPT Hương Thuỷ 11.00
31 Phan Thị Như Kim 01/10/93 Địa Lý THPT Nguyễn Trường Tộ 11.00
32 Nguyễn Đình Nhu 10/02/93 Địa Lý THPT Tam Giang 11.00
33 Nguyễn Thị Thúy 10/07/93 Địa Lý THPT Gia Hội 10.75
34 Lê Phước Tuấn Tú 04/11/93 Địa Lý THPT chuyên Quốc Học 10.75
35 Hồ Nguyên Lành 08/01/93 Địa Lý THPT Nam Đông 10.50
36 Hoang Thị Kiều Oanh 28/09/92 Địa Lý THPT chuyên Quốc Học 10.50
37 Lê Thị Xuân Quý 02/04/93 Địa Lý THPT Nguyễn Chí Thanh 10.50
38 Hồ Thị Đường 14/09/93 Địa Lý THPT Cao Thắng 10.25
39 Đoàn Thị Hương 21/05/93 Địa Lý THPT Hương Vinh 10.00
40 Nguyễn Thị Kiều Oanh 10/02/94 Địa Lý THPT Phan Đăng Lưu 10.00
41 Trương Quý Phước 30/08/93 Địa Lý THPT Phan Đăng Lưu 10.00
42 Trần Thị Hoà 25/12/93 Địa Lý THPT Vinh Lộc 9.75
43 Lê Thị Diệu 02/01/93 Địa Lý THPT Thừa Lưu 9.50
44 Trần Thị Lợi 10/10/93 Địa Lý THPT Nguyễn Sinh Cung 9.50
45 Trương Đình Thạnh 15/10/93 Địa Lý THCS&THPT Hà Trung 9.50
46 Lê Văn Thiện 08/08/92 Địa Lý THPT Thuận An 9.50
47 Tôn Thất Thành Nhân 18/02/93 Địa Lý THPT Hai Bà Trưng 9.00
48 Lê Viết Tịnh Phước 31/05/94 Địa Lý THPT Nguyễn Huệ 9.00
49 Văn Đình Quý 14/02/93 Địa Lý THPT Bùi Thị Xuân 9.00
50 Nguyễn Quang Duyên 21/10/93 Địa Lý THPT Phú Bài 8.75




1 Lê Chí Nguyên 18/06/93 Toán THPT An Lương Đông 14.00
2 Lê Trân Tuân Anh 03/03/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 13.00
3 Bùi Mạnh Hùng 30/03/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 12.00
4 Nguyễn Thị Ghi Na 01/06/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 11.50
5 Nguyễn Khắc Nam 16/10/93 Toán THPT Phú Bài 11.50
6 Hoàng Thắng 18/07/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 11.50
7 Lưu Phước Phú 10/02/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 11.25
8 Nguyễn Văn Sơn 24/04/93 Toán THPT Thuận An 11.25
9 Hoàng Đức Duẩn 12/11/92 Toán THPT Tam Giang 11.00
10 Lê Phan Ngọc Hoàng 01/12/93 Toán THPT Nguyễn Huệ 11.00
11 Phạm Hữu Kỳ Nhơn 20/10/93 Toán THPT Phan Đăng Lưu 11.00
12 Nguyễn Sanh Thành 10/02/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 11.00
13 Mai Bá Gia Hữu 20/09/93 Toán THPT Phú Lộc 10.50
14 Đoàn Nhật Long 24/10/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 10.50
15 Trần Văn Trọn 07/05/92 Toán THPT Vinh Xuân 10.50
16 Phan Trúc 20/11/93 Toán THPT An Lương Đông 10.50
17 Võ Anh Tuấn 14/09/93 Toán THPT Phan Đăng Lưu 10.25
18 Trần Lưu Nhân 17/08/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 10.00
19 Võ Ngọc Chương 13/11/92 Toán THPT Nguyễn Sinh Cung 9.75
20 Võ Thị Tuyết Anh 13/11/93 Toán THPT Phan Đăng Lưu 9.50
21 Võ Thế Thanh Hưng 05/01/93 Toán THPT Nguyễn Huệ 9.25
22 Đoàn Thị Thuý 17/08/93 Toán THPT Phan Đăng Lưu 9.00
23 Trần Văn Tiến 11/05/93 Toán THPT Vinh Xuân 9.00
24 Dương Quang Lộc 05/08/93 Toán THPT Hương Vinh 8.75
25 Lê Quang Thuần 25/01/93 Toán THCS&THPT Tố Hữu 8.75
26 Hoàng Bảy 05/02/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 8.50
27 Nguyễn Tài Công Hậu 23/01/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 8.50
28 Trần Thanh Phước 22/10/93 Toán THPT Phú Bài 8.50
29 Mai Thanh Quân 13/02/93 Toán THPT chuyên Quốc Học 8.50
30 Phạm Văn Tình 10/11/93 Toán THPT Đặng Huy Trứ 8.50
31 Lê Thị Ngọc Trinh 22/09/93 Toán THPT Hương Thuỷ 8.50
32 Ngô Thị Thuý Diệu 21/07/93 Toán THPT Thừa Lưu 8.25
33 Nguyễn Quang Hoàng 27/04/93 Toán THPT Nguyễn Huệ 8.25
34 Đỗ Nhật Minh 20/11/93 Toán THPT Nguyễn Đình Chiểu 8.25
35 Nguyễn Minh Tân 16/06/93 Toán THPT Đặng Huy Trứ 8.25
36 Phạm Văn Hiệp 02/05/93 Toán THPT Đặng Huy Trứ 8.00
37 Đặng Văn Nhân 25/10/93 Toán THPT Phan Đăng Lưu 8.00
38 Trương Xuân Phước 12/12/93 Toán THPT Vinh Lộc 8.00
39 Lê Hữu Đăng 11/07/93 Toán THPT Nguyễn Chí Thanh 7.75
40 Dương Trần Thanh Long 14/06/93 Toán THPT Phú Bài 7.75
41 Nguyễn Đăng Minh 12/06/93 Toán THPT Tam Giang 7.75
42 Nguyễn Trần Thiên Hữu 11/06/93 Toán THPT Hai Bà Trưng 7.50
43 Nguyễn Xuân Thanh Tịnh 16/10/93 Toán THPT Thuận An 7.50
44 Nguyễn Thanh Minh 23/03/93 Toán THPT Hương Thuỷ 7.25
45 Đặng Tiến Sỹ 01/02/92 Toán THCS&THPT Hà Trung 7.25
46 Trương Văn Đông 23/08/93 Toán THPT Hoá Châu 7.00
47 Đặng Thị Liên Hương 20/11/93 Toán THPT Phú Lộc 7.00
48 Phan Văn Tài 18/09/93 Toán THPT Vinh Xuân 7.00
49 Trương Văn Công 14/02/93 Toán THPT Đặng Huy Trứ 6.75
50 Trần Ngọc Hiếu 25/07/93 Toán THPT Phú Lộc 6.75




1 Lê Trần Tuấn Anh 03/03/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 12.00
2 Phan Hoài Thảo 26/02/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 12.00
3 Trần Thị Kim Anh 27/11/93 Lý THPT Phan Đăng Lưu 10.50
4 Nguyễn Tài Công Hậu 23/01/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 10.00
5 Nguyễn Ngọc Anh Khoa 11/11/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 10.00
6 Bùi Thị Mỹ Dung 21/02/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 9.00
7 Huỳnh Trọng Thái 17/04/93 Lý THPT Nguyễn Huệ 9.00
8 Đào Trần Công Anh 27/09/93 Lý THPT An Lương Đông 8.50
9 Nguyễn Công 05/05/93 Lý THPT Vinh Lộc 8.00
10 Dương Duy Đôn 25/01/93 Lý THPT Phan Đăng Lưu 8.00
11 Hồ Hữu Thành 15/01/93 Lý THPT Nguyễn Chí Thanh 8.00
12 Dương Đình Dũng 04/06/93 Lý THPT Hai Bà Trưng 7.00
13 Hồ Đắc Thanh Tân 18/10/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 7.00
14 Hồ Trung Tín 14/04/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 7.00
15 Nguyễn Viết Phước 20/11/93 Lý THPT Hai Bà Trưng 6.75
16 Nguyễn Hoàng Nguyên 25/10/93 Lý THPT Vinh Lộc 5.25
17 Bùi Mạnh Hùng 30/03/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 5.00
18 Nguyễn Đắc Hiếu 11/10/93 Lý THPT Hai Bà Trưng 4.50
19 Trần Văn Vũ 12/04/93 Lý THPT Phan Đăng Lưu 4.50
20 Vương Thị Thúy Hải 06/11/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 4.25
21 Lê Văn Sĩ Quý 01/06/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 4.25
22 Lê Bá Nhật Thành 03/07/93 Lý THPT Đặng Huy Trứ 4.25
23 Phan ý 26/04/93 Lý THPT Phan Đăng Lưu 4.25
24 Trần Quyết Tiến 04/09/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 4.00
25 Đinh Trọng Tín 11/12/93 Lý THPT Hương Thuỷ 4.00
26 Hoàng Lê Phương Anh 10/12/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 3.75
27 Lê Hữu Đăng 11/07/93 Lý THPT Nguyễn Chí Thanh 3.75
28 Trần Thị Yến Nhi 16/01/93 Lý THPT Hương Thuỷ 3.75
29 Nguyễn Đình Đức Bình 08/03/93 Lý THPT Hoá Châu 3.50
30 Trương Văn Đông 23/08/93 Lý THPT Hoá Châu 3.50
31 Hoàng Tất Đạt 04/06/93 Lý THPT Nguyễn Chí Thanh 3.25
32 Nguyễn Phước Hải 18/11/93 Lý THPT Hương Vinh 3.00
33 Nguyễn Quốc Huy 27/07/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 3.00
34 Lê Chí Nguyên 18/06/93 Lý THPT An Lương Đông 3.00
35 Lê Văn Quân 01/01/94 Lý THPT Thừa Lưu 3.00
36 Lê Thị Kim Sa 03/10/93 Lý THPT Phan Đăng Lưu 3.00
37 Trần Xuân Thạnh 18/03/93 Lý THPT An Lương Đông 3.00
38 Trần Đại Cường 16/07/93 Lý THPT Gia Hội 2.75
39 Trần Văn Khoa 16/03/93 Lý THPT Phong Điền 2.75
40 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12/08/93 Lý THPT Vinh Lộc 2.75
41 Trương Xuân Phước 12/12/93 Lý THPT Vinh Lộc 2.75
42 Phạm Thị Thảo 02/10/93 Lý THPT Đặng Huy Trứ 2.75
43 Nguyễn Thị Cúc 12/12/93 Lý THPT Trần Văn Kỷ 2.50
44 Đoàn Thành Danh 27/08/93 Lý THPT Hai Bà Trưng 2.50
45 Đỗ Viết Đức 14/10/93 Lý THPT Phú Bài 2.50
46 Lê Viết Tâm Phúc 01/02/93 Lý THPT Hương Thuỷ 2.50
47 Nguyễn Văn Sơn 24/04/93 Lý THPT Thuận An 2.50
48 Trương Thế Tân 02/09/93 Lý THPT Nguyễn Đình Chiểu 2.50
49 Nguyễn Huy Thông 20/07/93 Lý THPT Nguyễn Huệ 2.25
50 Nguyễn Đức Minh Anh 02/04/93 Lý THPT chuyên Quốc Học 2.00




1 Phạm Đỗ Thanh Thanh 02/12/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 15.75
2 Nguyễn Tường Tiến 02/12/92 Hoá THPT chuyên Quốc Học 14.00
3 Trần Đức An 20/07/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 13.50
4 Đỗ Nhật Minh 20/11/93 Hoá THPT Nguyễn Đình Chiểu 13.25
5 Nguyễn Thị Màng 20/03/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 12.25
6 Nguyễn Đình Đức Bình 08/03/93 Hoá THPT Hoá Châu 12.00
7 Dương Minh Quý 26/03/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 12.00
8 Hà Lê Thiện ái 23/10/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 11.75
9 Lê Văn Mẫn 02/02/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 11.75
10 Thái Ngọc Huy 20/08/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 11.50
11 Trần Hữu Duy 12/10/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 10.75
12 Trần Thị Thuyền 11/01/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 10.75
13 Lê Duy Minh 14/03/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 10.50
14 Lê Văn Nhân 20/01/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 10.25
15 Dương Văn Sang 26/11/92 Hoá THPT Hương Thuỷ 10.25
16 Cao Thị Minh Tâm 08/02/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 10.00
17 Hoàng Thị Thuỷ Tiên 14/03/93 Hoá THPT Nguyễn Huệ 10.00
18 Trần Văn Sơn 01/09/93 Hoá THPT Phú Lộc 9.75
19 Hoàng Công Minh Đức 23/09/93 Hoá THPT Gia Hội 9.25
20 Cao Viễn Trình 04/05/93 Hoá THPT An Lương Đông 9.25
21 Dương Thị Xuân Quỳnh 18/12/93 Hoá THPT Nguyễn Huệ 9.00
22 Hoàng Thị Kiều 07/11/93 Hoá THPT Tam Giang 8.75
23 Trương Văn Đông 23/08/93 Hoá THPT Hoá Châu 8.50
24 Hoàng Mạnh Cường 12/02/93 Hoá THPT Tam Giang 8.25
25 Dương Thị Thuỳ Liên 12/06/93 Hoá THPT Phú Bài 8.25
26 Nguyễn Văn Lợi 05/12/93 Hoá THPT Phú Lộc 8.25
27 Lê Ngọc Thiên Phú 30/09/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 8.25
28 Nguyễn Hữu Phước 29/07/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 8.25
29 Lê Quang Vũ 21/10/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 8.25
30 Đoàn Quốc Dũng 10/04/93 Hoá THPT Hai Bà Trưng 8.00
31 Nguyễn Thị Kiều Nga 25/04/93 Hoá THPT Nguyễn Đình Chiểu 7.75
32 Nguyễn Thị Hải Trinh 26/07/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 7.75
33 Đoàn Thanh Tùng 17/06/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 7.75
34 Huỳnh Ngọc Anh Vũ 18/06/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 7.75
35 Nguyễn Thanh Minh 23/03/93 Hoá THPT Hương Thuỷ 7.50
36 Lê Thị Xuân Nhi 15/03/93 Hoá THPT Đặng Huy Trứ 7.50
37 Nguyễn Văn Trình 03/10/93 Hoá THPT Hương Thuỷ 7.00
38 Nguyễn Thị Thanh Truyền 30/07/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 7.00
39 Nguyễn Tăng Hiếu 20/06/93 Hoá THPT Đặng Huy Trứ 6.75
40 Hà Văn Huy 01/03/93 Hoá THPT Đặng Huy Trứ 6.75
41 Lê Chiều Thu 24/06/93 Hoá THPT Đặng Huy Trứ 6.50
42 Dương Ngọc Thủy Tiên 02/09/93 Hoá THPT Gia Hội 6.50
43 Lê Tú Trinh 26/10/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 6.50
44 Nguyễn Thị Thanh Hoài 21/09/93 Hoá THPT Đặng Huy Trứ 6.25
45 Trần Thị Tiểu My 12/02/93 Hoá THPT Vinh Lộc 6.25
46 Phạm Hữu Ngọc Vinh 25/08/93 Hoá THPT Nguyễn Huệ 6.25
47 Võ Thị Bích Ddào 27/06/93 Hoá THPT Phan Đăng Lưu 6.00
48 Nguyễn Minh Đức 29/09/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 6.00
49 Trương Trần Khoa Linh 10/06/93 Hoá THPT chuyên Quốc Học 6.00
50 Trần Thanh Nghĩa 27/07/93 Hoá THPT Nguyễn Đình Chiểu 6.00




1 Nguyễn Lê Thuỳ Chinh 30/10/93 Sinh THPT Nguyễn Huệ 16.25
2 Lê Văn Tuấn 08/09/93 Sinh THPT Hai Bà Trưng 14.25
3 Lê Viêt Thanh 13/12/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 14.00
4 Nguyễn Quang Vĩnh 06/06/93 Sinh THPT Hai Bà Trưng 14.00
5 Hoàng Tất Đạt 04/06/93 Sinh THPT Nguyễn Chí Thanh 13.25
6 Nguyễn Thị Thu Nhung 15/12/93 Sinh THPT Nguyễn Chí Thanh 13.25
7 Nguyễn Thị Nhật Linh 03/08/93 Sinh THPT Nguyễn Huệ 12.75
8 Trần Duy Thịnh 05/02/93 Sinh THPT Phan Đăng Lưu 12.75
9 Trân Phuc Quang Nhât 28/09/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 12.50
10 Ngô Thị Mộng Tuyền 24/02/93 Sinh THPT Nguyễn Chí Thanh 12.25
11 Phạm Nguyễn Trúc Ly 10/06/93 Sinh THPT Hai Bà Trưng 12.00
12 Đoan Lê Uyên Phương 11/12/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 12.00
13 Lê Văn Nghĩa 22/03/93 Sinh THCS&THPT Hà Trung 11.25
14 Hồ Phan Nhật Hoàng 28/09/93 Sinh THPT Hai Bà Trưng 11.00
15 Trần Phương THi 03/03/93 Sinh THPT Hai Bà Trưng 11.00
16 Hoàng Hảo Giáng Chi 26/06/93 Sinh THPT Hai Bà Trưng 10.75
17 Võ Hoàng Nhật 12/06/93 Sinh THPT Nguyễn Huệ 10.75
18 Lê Phước Bình 04/03/93 Sinh THPT Nguyễn Huệ 10.50
19 Hồ Văn Rôn 07/05/93 Sinh THPT Phong Điền 10.50
20 Nguyễn Văn Đức 06/08/93 Sinh THPT Hương Vinh 10.25
21 Trương Lê Bao Ngoc 02/01/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 10.25
22 Võ Đức Thành 12/02/93 Sinh THPT Phú Bài 10.25
23 Dương Thị Ngọc Anh 26/10/93 Sinh THPT Phan Đăng Lưu 10.00
24 Nguyễn Thị Thủy 10/08/93 Sinh THPT Phong Điền 10.00
25 Hoàng Anh Tú 19/02/93 Sinh THPT Phú Bài 10.00
26 Ngô Văn Tân 29/08/93 Sinh THPT Phú Bài 9.50
27 Phan Thi Quy Liên 03/05/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 9.25
28 Nguyên Lâm Tinh Nhi 21/01/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 8.75
29 Phan Thị Ny 10/03/92 Sinh THPT Vinh Xuân 8.75
30 Lê Thị Kim Chi 06/12/93 Sinh THPT Nguyễn Chí Thanh 8.50
31 Trân Duy Đat 06/08/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 8.50
32 Lưu Thị Ngọc Hạnh 20/10/93 Sinh THPT Phú Bài 8.50
33 Lê Thị Thuỳ My 19/06/93 Sinh THPT Tam Giang 8.50
34 Nguyễn Thị Nhiên 13/03/93 Sinh THPT Trần Văn Kỷ 8.50
35 Dương Đinh Quy 26/07/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 8.50
36 Lê Thị ái Vân 23/01/93 Sinh THPT Phú Bài 8.50
37 Trân Thi Thu Hông 26/06/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 8.25
38 Hoang Thi Khanh Châu 03/06/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 8.00
39 Lê Phươc Hoang 09/11/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 8.00
40 La Đức Phúc 13/02/93 Sinh THPT Phú Lộc 8.00
41 Lê Thị Phương Thảo 12/12/93 Sinh THPT Phan Đăng Lưu 8.00
42 Hồ Thị Huyền Trang 24/03/93 Sinh THPT Thừa Lưu 8.00
43 Đặng Thị Muốn 01/02/93 Sinh THPT Phan Đăng Lưu 7.75
44 Đào Hữu Thiện 13/02/93 Sinh THPT Thuận An 7.75
45 Văn Thị Cúc 04/09/93 Sinh THPT Tam Giang 7.50
46 Đinh Hồng Kim Cương 15/12/93 Sinh THPT chuyên Quốc Học 7.50
47 Nguyễn Thị Hương 12/07/93 Sinh THPT Phú Lộc 7.50
48 Trương Thị Thu Thảo 26/07/93 Sinh THPT Hương Thuỷ 7.25
49 Lê Hoàng Thiên Vũ 27/04/93 Sinh THPT Hương Thuỷ 7.25
50 Nguyễn Công 05/05/93 Sinh THPT Vinh Lộc 7.00




1 Phạm Đỗ Thanh Thanh 02/12/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 16.75
2 Ngô Hà Anh 20/07/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 16.50
3 Châu Cát Tường 09/01/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 16.50
4 Huỳnh Vũ Thùy Dương 11/01/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 15.75
5 Phan Hồng Trang 13/12/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 15.50
6 Trần Dương Uyên Trinh 05/02/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 15.50
7 Ngô Thị Diệu Thúy 15/08/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 15.25
8 Lê Thị Thanh Thư 05/05/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 15.25
9 Phan Huỳnh Đan Thanh 27/01/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 15.00
10 Phạm Ngọc Thịnh 19/03/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 15.00
11 Hà Thị Thanh Bình 10/04/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 14.75
12 Trấn Bá Nhật Huy 22/03/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 14.75
13 Đặng Thị Thanh Nga 09/05/93 Tiếng Anh THPT Phan Đăng Lưu 14.75
14 Võ Trần Anh Thi 03/03/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 14.75
15 Phạm Thị Minh Châu 23/01/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 14.50
16 Châu Đăng Khoa 21/02/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 14.50
17 Lê Gia Bảo Khuê 27/11/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 14.50
18 Phạm Bảo Châu 28/01/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 14.25
19 Nguyễn Thị Thu hảo 24/06/93 Tiếng Anh THPT Phan Đăng Lưu 14.25
20 Hoàng Nữ Kiều Loan 29/01/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 14.25
21 Hồ Thị Thanh Nhi 22/05/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 14.25
22 Đỗ Ngọc Hà Trang 19/08/93 Tiếng Anh THPT Phan Đăng Lưu 14.25
23 Lương Thanh Vân 26/11/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 14.25
24 Hà Văn Hiệp 28/01/93 Tiếng Anh THPT Phan Đăng Lưu 14.00
25 Hoàng Thị Cẩm Ly 16/09/93 Tiếng Anh THPT chuyên Quốc Học 13.75
26 Hoàng Nhật Linh 21/11/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 13.50
27 Trần Hồ Mỹ Lam 08/09/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 13.25
28 Đào Nhật Diễm Phương 23/11/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 13.25
29 Lê Thị Đông Trinh 04/03/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Chí Thanh 13.25
30 Tôn Nữ Mỹ Duyên 25/08/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 13.00
31 Cung Thị Thanh Hường 28/04/94 Tiếng Anh THPT Phan Đăng Lưu 13.00
32 Trần Thị Hảo 20/08/93 Tiếng Anh THPT Vinh Lộc 12.75
33 Phan Thị Mi Sa 24/12/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Sinh Cung 12.75
34 Hồ Thị Thanh Thảo 03/12/93 Tiếng Anh THPT Gia Hội 12.75
35 Lê Khắc Ân 29/05/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 12.50
36 Nguyễn Thị Phước Lợi 07/11/93 Tiếng Anh THPT Hoá Châu 12.50
37 Phạm Hồng Hoàng Mai 23/03/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 12.50
38 Phan Thị Cẩm Nhung 24/09/93 Tiếng Anh THPT Phú Bài 12.50
39 Hồ Thị Thanh Vân 03/04/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 12.50
40 Mai Thị Yến 29/08/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Chí Thanh 12.50
41 Nguyễn Thị Ngọc Anh 22/06/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Chí Thanh 12.25
42 Lê Thị Thu Hà 02/11/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Trường Tộ 12.25
43 Huỳnh Nguyễn Trà My 09/10/93 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 12.25
44 Võ Tôn Đông Sang 01/06/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 12.25
45 Võ Vi Phương 25/01/93 Tiếng Anh THPT Phú Bài 12.00
46 Lê Thị Quỳnh Anh 05/12/93 Tiếng Anh THPT Hai Bà Trưng 11.75
47 Trương Vương Tâm Hiền 22/01/94 Tiếng Anh THPT Nguyễn Huệ 11.50
48 Hoàng Thị Ngọc Huyền 09/04/93 Tiếng Anh THPT Tam Giang 11.50
49 Ngô Nhật Linh 06/07/91 Tiếng Anh THPT Bùi Thị Xuân 11.50
50 Trần Thị Thảo Nguyên 12/03/93 Tiếng Anh THPT Phú Lộc 11.50


1 Võ Thị Kim Thanh 13/09/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 14.40
2 Nguyễn Thị Thái An 23/04/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 12.40
3 Phan Quốc Luân 20/12/93 Tiếng Pháp THPT Trần Văn Kỷ 12.00
4 La Duy Hưởng 19/09/92 Tiếng Pháp THPT Trần Văn Kỷ 11.90
5 Lê Thi Thuy Trang 15/04/93 Tiếng Pháp THPT chuyên Quốc Học 11.80
6 Ha Lê Bich Thoa 22/06/93 Tiếng Pháp THPT chuyên Quốc Học 11.50
7 Nguyên Thuy Khanh Dư 09/09/93 Tiếng Pháp THPT chuyên Quốc Học 11.40
8 Phan Ngọc Minh Thư 29/05/93 Tiếng Pháp THPT Hai Bà Trưng 11.20
9 Tôn Nữ Phương Uyên 07/08/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 11.20
10 Hoàng Thị Kiều My 21/01/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 11.10
11 Mai Phương Thuỷ 13/06/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 11.10
12 Lê Hương Khánh Chi 23/07/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 10.70
13 Hoàng Thị Thục Nhi 02/08/93 Tiếng Pháp THPT Gia Hội 10.20
14 Đặng Ngọc Quỳnh Tiên 18/02/92 Tiếng Pháp THPT Gia Hội 10.00
15 Nguyễn Thị Đoan Trang 04/05/93 Tiếng Pháp THPT Hai Bà Trưng 9.40
16 Nguyên Thi Tu Anh 01/05/93 Tiếng Pháp THPT chuyên Quốc Học 8.70
17 Lê Thi Ha Nhi 27/07/93 Tiếng Pháp THPT chuyên Quốc Học 8.10
18 Nguyễn Thị Quý 05/09/93 Tiếng Pháp THPT Hương Thuỷ 7.90
19 Hoàng Thị Phụng 19/09/93 Tiếng Pháp THPT Phong Điền 7.50
20 Nguyễn Thị Nghĩa 10/07/93 Tiếng Pháp THPT Phong Điền 7.10
21 Lê Ngọc ánh Minh 28/04/93 Tiếng Pháp THPT Hai Bà Trưng 6.90
22 Trần Huỳnh Quang Minh 07/11/93 Tiếng Pháp THPT Nguyễn Huệ 6.90
23 Văn Thị Thanh Nhàng 09/05/93 Tiếng Pháp THPT Phong Điền 6.70
24 Nguyễn Thị Phương Anh 04/02/93 Tiếng Pháp THPT Hai Bà Trưng 6.50
25 Nguyễn Thị Lài 20/11/93 Tiếng Pháp THPT Hương Thuỷ 4.00
1 Lê Trung Tín 01/03/93 Tin học THPT Phú Bài 15.50
2 Nguyễn Tài Công Hậu 23/01/93 Tin học THPT chuyên Quốc Học 14.00
3 Nguyễn Quốc Hưng 26/06/94 Tin học THPT Nguyễn Huệ 13.50
4 Nguyễn Văn Thảo 29/11/94 Tin học THPT Đặng Huy Trứ 12.00
5 Hồ Nhật Quang 24/04/94 Tin học THPT chuyên Quốc Học 7.50
6 Trần Văn Thanh 31/12/93 Tin học THPT Nguyễn Chí Thanh 7.50
7 Phạm Phước An 18/01/93 Tin học THPT Phú Bài 7.00
8 Lê Viết Tâm Phúc 01/02/93 Tin học THPT Hương Thuỷ 6.50
9 Hoàng Thị Xuân Thảo 06/03/93 Tin học THPT Nguyễn Chí Thanh 6.50
10 Phùng Văn Hoà 10/12/93 Tin học THPT Hai Bà Trưng 5.75
11 Nguyễn Đức Lợi 14/02/93 Tin học THPT chuyên Quốc Học 5.75
12 Nguyễn Đắc Bảo Chính 18/12/93 Tin học THPT chuyên Quốc Học 5.50
13 Thái Xuân Đạt 16/03/93 Tin học THPT chuyên Quốc Học 5.50
14 Trần Quốc Hùng 25/11/93 Tin học THPT Gia Hội 5.50
15 Nguyễn Thành Tín 09/12/93 Tin học THPT Nguyễn Trường Tộ 5.50
16 Nguyễn Nhật Minh 08/07/93 Tin học THPT chuyên Quốc Học 5.00
17 Nguyễn Phương Nam 12/01/93 Tin học THPT Phú Bài 5.00
18 Lê Nguyễn Viết Nho 070/9/1993 Tin học THPT chuyên Quốc Học 5.00
19 Trần Đăng Tính 06/04/93 Tin học THPT Nguyễn Chí Thanh 5.00
20 Ngô Thị Hương Trà 04/09/94 Tin học THPT Đặng Huy Trứ 5.00
21 Đoàn Trần Tiến 20/08/93 Tin học THPT Vinh Lộc 4.75
22 Nguyễn Đăng Minh 12/06/93 Tin học THPT Tam Giang 4.50
23 Nguyễn Ngọc Tân 18/02/93 Tin học THPT Hai Bà Trưng 4.50
24 Trần Đình Minh Trí 24/03/93 Tin học THPT Nguyễn Huệ 4.50
25 Trần Quang Đại 26/04/94 Tin học THPT Phan Đăng Lưu 4.25
26 Ngô Thanh Hải 24/07/93 Tin học THPT Hương Vinh 4.25
27 Trần Quốc Hùng 05/10/93 Tin học THPT Nguyễn Trường Tộ 4.00
28 Trần Đức Phú 22/01/93 Tin học THPT Phan Đăng Lưu 4.00
29 Đào Hữu Quý 26/06/93 Tin học THPT Đặng Trần Côn 4.00
30 Dương Viết quý 08/10/93 Tin học THPT Phan Đăng Lưu 4.00
31 Đào Hữu Thuận 14/04/94 Tin học THPT Phan Đăng Lưu 4.00
32 Nguyễn Văn Trường 09/11/93 Tin học THPT Nguyễn Trường Tộ 4.00
33 Nguyễn Hồng Vinh 20/05/93 Tin học THPT Hương Vinh 4.00
34 Nguyễn Khắc Bình 15/08/93 Tin học THPT Phong Điền 3.75
35 Lê Thị Khánh Hoàng 09/04/93 Tin học THPT Phú Bài 3.50
36 Nguyên Thị Diệu Linh 13/06/93 Tin học THPT Hương Thuỷ 3.50
37 Phan Hữu Định 22/11/93 Tin học THPT Gia Hội 3.25
38 Lê Gia Quốc Anh 14/03/93 Tin học THPT Đặng Trần Côn 3.00
39 Tạ Phúc ánh 03/07/92 Tin học THPT Gia Hội 3.00
40 Trần Thị Thanh Bình 06/02/93 Tin học THPT Nguyễn Đình Chiểu 3.00
41 Phạm Ngọc Quý 22/09/93 Tin học THPT Vinh Lộc 3.00
42 Võ Văn Thanh 16/06/93 Tin học THPT Nguyễn Sinh Cung 3.00
43 Lê Thị Quỳnh Trang 26/06/93 Tin học THPT Bùi Thị Xuân 3.00
44 Lê Văn Dương 20/06/94 Tin học THPT Phan Đăng Lưu 2.75
45 Đặng Văn Tuấn Anh 01/03/93 Tin học THPT Hai Bà Trưng 2.50
46 Hoàng Công Minh Đức 23/09/93 Tin học THPT Gia Hội 2.50
47 Tôn Thất Liêm 15/02/93 Tin học THPT Hai Bà Trưng 2.50
48 Hoàng Thị Minh Ngọc 23/08/93 Tin học THPT Nguyễn Đình Chiểu 2.50
49 Hà Thúc Phú 01/04/93 Tin học THPT Phong Điền 2.50
50 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 20/07/93 Tin học THPT Đặng Trần Côn 2.00
51 Nguyễn Đức Hoài 03/07/93 Tin học THPT Vinh Lộc 2.00
[







Chữ kí của key

Về Đầu Trang Go down
Xem lý lịch thành viên
 

Kết quả kì thi HSG năm 2010-2011

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang 

 Similar topics

-
» [MF]Cats and Dogs 2 - Đại Chiến Chó Mèo 2 (2010) [DVDRIP|VSub]
Trang 1 trong tổng số 1 trang

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
 :: Chuyên mục :: Chuyên Mục Trường Lớp-
 


Free forum | © phpBB | Free forum support | Liên hệ | Report an abuse | Create a free blog